
GEARBOX SPORTS
GX2 Hyper
Liên kết mua sắp cóSo sánh
Hiệu suất
Performance
Swing Weight
109Average
90135
Twist Weight
6.27Average
4.57.5
Balance Pt
239mmAbove Avg
209255
Spin RPM
2013rpmAbove Avg
10002500
Các phép đo này mang tính tương đối. Có thể có sự sai lệch nhỏ giữa các cây vợt.
Specifications
Hình dạngwidebody
Cỡ cán4.0"
Độ dày lõi16mm mm
Chất liệu lõiCarbon Fiber
Categories
Thông số chi tiết
| Lực xoay (Swing Weight)(g·cm²) | 109 |
| Lực xoắn (Twist Weight)(g·cm²) | 6.27 |
| RPM xoáy (Spin)(RPM) | 2013 |
| Điểm cân bằng(mm) | 239 |
| Độ dày lõi | 16mm |
| Hình dạng | Rộng (Widebody) |
| Chất liệu lõi | Carbon Fiber |
| Cỡ cán | 4.0" |
| Chiều dài cán | 5.5" |
| Thế hệ | Gen 4 |
| Năm ra mắt | 2025 |



