Từ điển
35 thuật ngữ pickleball có giải thích tiếng Việt
Băng quấn cán
equipmentOvergrip
Lớp băng mỏng quấn thêm lên cán vợt để tăng ma sát và hút mồ hôi. Thay đổi nhẹ kích thước cán, thường cần thay sau 4-8 giờ chơi.
Chiến thuật xếp đội
strategyStacking
Chiến thuật trong đôi (doubles) để kiểm soát vị trí sân — cả hai tay vợt đứng về một phía khi đón giao bóng, giúp tối ưu cú đánh forehand.
Chiều dài cán
specsGrip Length
Chiều dài phần tay cầm của vợt, đo bằng inch. Cán dài (>5.5") cho phép cầm 2 tay và cú backhand tốt hơn.
Cỡ cán
specsGrip Size
Chu vi vòng tròn cán vợt, đo bằng inch. Cỡ nhỏ (4.0") = spin tốt hơn; cỡ lớn (4.5") = ổn định hơn. Người Việt thường dùng cán nhỏ 4.0" hoặc 4.125".
Cú bóng bổng
techniqueLob
Đánh bóng cao vượt đầu đối thủ khi họ đứng gần lưới. Cú phòng thủ khi bị áp sát, hoặc cú tấn công khi đối thủ không phòng thủ phía sau.
Cú bóng xoáy
techniqueSpin Shot
Cú đánh tạo hiệu ứng xoáy trên bóng: topspin (xoáy xuống), backspin (xoáy ngược), sidespin (xoáy ngang). Xoáy làm bóng bật không đều, khó xử lý.
Cú đánh nhẹ
techniqueDink
Cú đánh nhẹ, kiểm soát, hướng bóng vào khu vực kitchen (non-volley zone) của đối thủ. Kỹ thuật quan trọng nhất trong pickleball chiến thuật.
Cú đánh rơi thứ ba
techniqueThird Shot Drop
Cú đánh thứ ba (thường từ baseline) nhằm đưa bóng vào kitchen của đối thủ với quỹ đạo hình vòng cung, ngăn đối thủ tấn công. Kỹ thuật nền tảng của pickleball.
Cú Erne
techniqueErne
Cú đánh nâng cao: nhảy sang bên cạnh kitchen để volley bóng từ góc bất ngờ, hợp lệ miễn không chạm vào kitchen. Đặt tên theo Erne Perry.
Cướp bóng
strategyPoach
Trong đôi, một người di chuyển sang phần sân của đồng đội để đánh bóng, thường là tấn công bất ngờ. Cần phối hợp để đồng đội di chuyển bù.
Đánh bóng không nảy
techniqueVolley
Đánh bóng trực tiếp không để bóng nảy xuống sân. Không được thực hiện khi đứng trong kitchen (non-volley zone).
Đánh vòng cột
techniqueATP (Around the Post)
Cú đánh nâng cao: đánh bóng đi vòng quanh cột lưới thay vì qua lưới, hợp lệ nếu bóng không đi qua phần trên cột. Rất khó và gây bất ngờ.
Điểm cân bằng
specsBalance Point
Vị trí trên vợt mà nếu đặt vào điểm tựa, vợt sẽ nằm ngang. Tính từ đáy cán vợt, đơn vị cm. Balance point cao (>23cm) = vợt head-heavy = lực đánh mạnh hơn.
Độ dày lõi
specsCore Thickness
Độ dày phần lõi polymer của vợt, đơn vị mm. Lõi 16mm = mềm, kiểm soát tốt; lõi 13mm = cứng, đánh nhanh hơn. Phổ biến nhất: 13mm, 14mm, 16mm.
Dòng vợt VANGUARD của Selkirk
equipmentSelkirk VANGUARD
Dòng vợt flagship của Selkirk Sport, sử dụng công nghệ carbon fiber và airgel độc quyền. Được nhiều vận động viên chuyên nghiệp sử dụng trong giải đấu.
Hình dạng dài
shapeElongated Shape
Vợt có hình dạng dài hơn so với widebody, thường 17 inch chiều dài. Reach dài hơn, ngọt điểm nhỏ hơn. Phù hợp single-player muốn lực mạnh.
Hình dạng lai
shapeHybrid Shape
Kết hợp giữa elongated và widebody: chiều dài trung bình (~16.5 inch), bề ngang vừa phải. Cân bằng giữa reach, power và forgiveness.
Hình dạng rộng
shapeWidebody Shape
Vợt có diện tích đánh rộng nhất, thường 8 inch bề ngang. Sweet spot lớn, dễ đánh, phù hợp người mới. Chiều dài thường ngắn hơn elongated.
Khu vực cấm
rulesKitchen
Vùng non-volley zone rộng 7 feet gần lưới. Không được volley bóng khi đứng trong kitchen. Còn gọi là NVZ.
Khu vực không được volley
rulesNon-Volley Zone (NVZ)
Vùng sân 7x20 feet ngay trước lưới (kitchen). Không được đứng trong NVZ để volley. Chân chạm vào NVZ sau cú volley cũng bị lỗi.
Lối chơi mềm
strategySoft Game
Phong cách chơi ưu tiên dink, drop shot, và kiểm soát hơn là đánh mạnh. Lối chơi được coi là kỹ thuật cao trong pickleball nâng cao.
Lõi polypropylene
materialsPolypropylene Core
Vật liệu làm lõi tổ ong (honeycomb) phổ biến nhất trong vợt pickleball hiện đại. Nhẹ, bền, hấp thụ chấn động tốt. Thường gọi tắt là 'PP core'.
Lõi xốp EVA
materialsEVA Foam Core
Loại lõi làm từ ethylene-vinyl acetate foam, mềm hơn polypropylene. Tạo cảm giác mềm, kiểm soát tốt, giảm chấn thương khuỷu tay. Ít phổ biến hơn PP core.
Luật hai lần nảy
rulesDouble Bounce Rule
Luật bắt buộc: bóng giao phải nảy một lần ở sân nhận, sau đó sên đánh trả phải nảy thêm một lần nữa trước khi volley. Còn gọi là Two-Bounce Rule.
Lực xoắn
specsTwist Weight
Chỉ số đo khả năng chống xoắn khi bóng chạm vào vị trí lệch tâm. Twist weight cao = vợt ổn định hơn khi bóng chạm mép. Đơn vị: g·cm²
Lực xoay
specsSwing Weight
Chỉ số đo lực cần thiết để xoay vợt theo hướng dọc, ảnh hưởng đến cảm giác nặng/nhẹ khi đánh. Swing weight cao = vợt khó xoay nhưng đánh mạnh hơn. Đơn vị: g·cm²
Ngọt điểm
techniqueSweet Spot
Vùng trên mặt vợt cho cú đánh tốt nhất — ít rung, tốc độ bóng cao, kiểm soát chính xác. Vợt widebody và edge-guard thường có sweet spot lớn hơn.
Người chơi đánh mạnh
strategyBangers
Phong cách chơi tập trung vào đánh bóng thật mạnh từ baseline thay vì dink. Thường thấy ở người mới chuyển từ tennis sang.
Sợi carbon
materialsCarbon Fiber
Chất liệu mặt vợt phổ biến nhất trong pickleball hiện đại. Carbon fiber nhẹ, cứng, tạo spin tốt và độ bền cao. T700 và Toray T300 là hai loại carbon thông dụng.
Sợi thủy tinh
materialsFiberglass
Chất liệu mặt vợt truyền thống, mềm hơn carbon fiber, tạo cảm giác dwell time dài hơn. Phù hợp cho người mới muốn kiểm soát tốt hơn là tốc độ.
Thời gian tiếp xúc
specsDwell Time
Thời gian bóng ở trên mặt vợt trước khi bật ra, tính bằng millisecond. Dwell time dài hơn = kiểm soát tốt hơn; ngắn hơn = đánh nhanh hơn.
Trọng lượng tĩnh
specsStatic Weight
Cân nặng thực của vợt khi không chuyển động, đo bằng gram (g) hoặc ounce (oz). Vợt nhẹ (<7.5oz) = linh hoạt; trung bình (7.5-8oz); nặng (>8oz) = ổn định, mạnh.
Viền bảo vệ
equipmentEdge Guard
Thanh nhựa bọc quanh mép vợt để bảo vệ khỏi va chạm. Vợt có edge guard thường có sweet spot nhỏ hơn nhưng bền hơn. Một số vợt cao cấp không có edge guard.
Vòng xoáy RPM
specsSpin RPM
Số vòng xoáy tối đa mà vợt có thể tạo ra trên bóng, đo bằng vòng/phút (RPM). RPM cao nghĩa là vợt tạo spin tốt hơn. Carbon fiber thường cho RPM cao hơn fiberglass.
Vợt pickleball
equipmentPickleball Paddle
Dụng cụ đánh trong pickleball, hình dạng tương tự vợt ping-pong nhưng lớn hơn và không có dây. Làm từ gỗ, composite, carbon fiber hoặc graphite.