GLOSSARY
Từ điển
3 thuật ngữ pickleball có giải thích tiếng Việt
Viền bảo vệ
equipmentEdge Guard
Thanh nhựa bọc quanh mép vợt để bảo vệ khỏi va chạm. Vợt có edge guard thường có sweet spot nhỏ hơn nhưng bền hơn. Một số vợt cao cấp không có edge guard.
Vòng xoáy RPM
specsSpin RPM
Số vòng xoáy tối đa mà vợt có thể tạo ra trên bóng, đo bằng vòng/phút (RPM). RPM cao nghĩa là vợt tạo spin tốt hơn. Carbon fiber thường cho RPM cao hơn fiberglass.
Vợt pickleball
equipmentPickleball Paddle
Dụng cụ đánh trong pickleball, hình dạng tương tự vợt ping-pong nhưng lớn hơn và không có dây. Làm từ gỗ, composite, carbon fiber hoặc graphite.