GLOSSARY

Từ điển

9 thuật ngữ pickleball có giải thích tiếng Việt

Chiến thuật xếp đội

strategy

Stacking

Chiến thuật trong đôi (doubles) để kiểm soát vị trí sân — cả hai tay vợt đứng về một phía khi đón giao bóng, giúp tối ưu cú đánh forehand.

Chiều dài cán

specs

Grip Length

Chiều dài phần tay cầm của vợt, đo bằng inch. Cán dài (>5.5") cho phép cầm 2 tay và cú backhand tốt hơn.

Cỡ cán

specs

Grip Size

Chu vi vòng tròn cán vợt, đo bằng inch. Cỡ nhỏ (4.0") = spin tốt hơn; cỡ lớn (4.5") = ổn định hơn. Người Việt thường dùng cán nhỏ 4.0" hoặc 4.125".

Cú bóng bổng

technique

Lob

Đánh bóng cao vượt đầu đối thủ khi họ đứng gần lưới. Cú phòng thủ khi bị áp sát, hoặc cú tấn công khi đối thủ không phòng thủ phía sau.

Cú bóng xoáy

technique

Spin Shot

Cú đánh tạo hiệu ứng xoáy trên bóng: topspin (xoáy xuống), backspin (xoáy ngược), sidespin (xoáy ngang). Xoáy làm bóng bật không đều, khó xử lý.

Cú đánh nhẹ

technique

Dink

Cú đánh nhẹ, kiểm soát, hướng bóng vào khu vực kitchen (non-volley zone) của đối thủ. Kỹ thuật quan trọng nhất trong pickleball chiến thuật.

Cú đánh rơi thứ ba

technique

Third Shot Drop

Cú đánh thứ ba (thường từ baseline) nhằm đưa bóng vào kitchen của đối thủ với quỹ đạo hình vòng cung, ngăn đối thủ tấn công. Kỹ thuật nền tảng của pickleball.

Cú Erne

technique

Erne

Cú đánh nâng cao: nhảy sang bên cạnh kitchen để volley bóng từ góc bất ngờ, hợp lệ miễn không chạm vào kitchen. Đặt tên theo Erne Perry.

Cướp bóng

strategy

Poach

Trong đôi, một người di chuyển sang phần sân của đồng đội để đánh bóng, thường là tấn công bất ngờ. Cần phối hợp để đồng đội di chuyển bù.