Từ điển
6 thuật ngữ pickleball có giải thích tiếng Việt
Lối chơi mềm
strategySoft Game
Phong cách chơi ưu tiên dink, drop shot, và kiểm soát hơn là đánh mạnh. Lối chơi được coi là kỹ thuật cao trong pickleball nâng cao.
Lõi polypropylene
materialsPolypropylene Core
Vật liệu làm lõi tổ ong (honeycomb) phổ biến nhất trong vợt pickleball hiện đại. Nhẹ, bền, hấp thụ chấn động tốt. Thường gọi tắt là 'PP core'.
Lõi xốp EVA
materialsEVA Foam Core
Loại lõi làm từ ethylene-vinyl acetate foam, mềm hơn polypropylene. Tạo cảm giác mềm, kiểm soát tốt, giảm chấn thương khuỷu tay. Ít phổ biến hơn PP core.
Luật hai lần nảy
rulesDouble Bounce Rule
Luật bắt buộc: bóng giao phải nảy một lần ở sân nhận, sau đó sên đánh trả phải nảy thêm một lần nữa trước khi volley. Còn gọi là Two-Bounce Rule.
Lực xoắn
specsTwist Weight
Chỉ số đo khả năng chống xoắn khi bóng chạm vào vị trí lệch tâm. Twist weight cao = vợt ổn định hơn khi bóng chạm mép. Đơn vị: g·cm²
Lực xoay
specsSwing Weight
Chỉ số đo lực cần thiết để xoay vợt theo hướng dọc, ảnh hưởng đến cảm giác nặng/nhẹ khi đánh. Swing weight cao = vợt khó xoay nhưng đánh mạnh hơn. Đơn vị: g·cm²