
| Lực xoay (Swing Weight)(g·cm²) | 115.5 |
| Lực xoắn (Twist Weight)(g·cm²) | 5.85 |
| Trọng lượng tĩnh | 8.07 oz |
| Điểm cân bằng(mm) | 24.2 cm |
| Độ dày lõi | 16mm |
| Hình dạng | Dài (Elongated) |
| Chất liệu mặt | Carbon Fiber |
| Chất liệu lõi | Dual-Density Foam Core (EPP and EVA foam) |
| Cỡ cán | 4.125 in |
| Chiều dài cán (alt) | 5.5 in |
| Chiều dài tổng | 7.2 in |
| Bề ngang | 16.5 in |