
SELKIRK SPORT
Luxx Contral Air Epic
Liên kết mua sắp cóSo sánh
Hiệu suất
Performance
Swing Weight
113Average
90135
Twist Weight
6.33Average
4.57.5
Spin RPM
1900rpmAverage
10002500
Các phép đo này mang tính tương đối. Có thể có sự sai lệch nhỏ giữa các cây vợt.
Specifications
Hình dạngwidebody
Cỡ cán4.25"
Độ dày lõi20mm mm
Chất liệu lõiPolymer Honeycomb
Categories
Thông số chi tiết
| Lực xoay (Swing Weight)(g·cm²) | 113 |
| Lực xoắn (Twist Weight)(g·cm²) | 6.33 |
| RPM xoáy (Spin)(RPM) | 1900 |
| Độ dày lõi | 20mm |
| Hình dạng | Rộng (Widebody) |
| Chất liệu lõi | Polymer Honeycomb |
| Cỡ cán | 4.25" |
| Chiều dài cán | 5.25" |
| Thế hệ | Gen 2 |
| Năm ra mắt | 2023 |



