
NXTGEN
Hydra S 16mm
pickleball
GIÁ
5 triệu đồng(~$180 USD)
Hiệu suất
Performance
Swing Weight
108.75Average
90135
Twist Weight
7.05Above Avg
4.57.5
Spin RPM
2290rpmAbove Avg
10002500
Các phép đo này mang tính tương đối. Có thể có sự sai lệch nhỏ giữa các cây vợt.
Specifications
Hình dạngstandard
Chiều dài cán5.5 in
Cỡ cán5.375 in
Độ dày lõi16mm mm
Chất liệu lõiEPP Foam
Categories
Mặt vợtCarbon Fiber
Trọng lượng7.99 oz
Thông số chi tiết
| Lực xoay (Swing Weight)(g·cm²) | 108.75 |
| Lực xoắn (Twist Weight)(g·cm²) | 7.05 |
| RPM xoáy (Spin)(RPM) | 2290 |
| Trọng lượng tĩnh | 7.99 oz |
| Điểm cân bằng(mm) | 23.6 cm |
| Độ dày lõi | 16mm |
| Hình dạng | standard |
| Chất liệu mặt | Carbon Fiber |
| Chất liệu lõi | EPP Foam |
| Cỡ cán | 5.375 in |
| Chiều dài cán (alt) | 5.5 in |
| Chiều dài tổng | 16 in |
| Bề ngang | 8 in |
