Quartz
SIX ZERO

Quartz

Liên kết mua sắp cóSo sánh
Hiệu suất
Performance
Swing Weight
108Average
90135
Twist Weight
6.67Above Avg
4.57.5
Balance Pt
235mmAverage
209255
Spin RPM
1966rpmAverage
10002500
Các phép đo này mang tính tương đối. Có thể có sự sai lệch nhỏ giữa các cây vợt.
Specifications
Hình dạngwidebody
Cỡ cán4.25"
Độ dày lõi16mm mm
Chất liệu lõiPolymer Honeycomb
Categories
Thông số chi tiết
Lực xoay (Swing Weight)(g·cm²)108
Lực xoắn (Twist Weight)(g·cm²)6.67
RPM xoáy (Spin)(RPM)1966
Điểm cân bằng(mm)235
Độ dày lõi16mm
Hình dạngRộng (Widebody)
Chất liệu lõiPolymer Honeycomb
Cỡ cán4.25"
Chiều dài cán5"
Thế hệGen 1
Năm ra mắt2024

Vợt cùng hãngSix Zero

Xem tất cả
Black Diamond 14mm
Six Zero

Black Diamond 14mm

SW 11214mmLai
Chưa có giá
Xem
Black Diamond 16mm
Six Zero

Black Diamond 16mm

SW 1161927 RPM16mmLai
Chưa có giá
Xem
Black Diamond Infinity
Six Zero

Black Diamond Infinity

SW 1081988 RPM16mmLai
Chưa có giá
Xem
Black Opal
Six Zero

Black Opal

SW 1132046 RPM14mmLai
Chưa có giá
Xem