
HONOLULU PICKLEBALL
J6CR
Liên kết mua sắp cóSo sánh
Hiệu suất
Performance
Swing Weight
112Average
90135
Twist Weight
6Average
4.57.5
Balance Pt
230mmAverage
209255
Spin RPM
2072rpmAbove Avg
10002500
Các phép đo này mang tính tương đối. Có thể có sự sai lệch nhỏ giữa các cây vợt.
Specifications
Hình dạngelongated
Cỡ cán4.125"
Độ dày lõi16mm mm
Chất liệu lõiEPP Foam
Categories
Thông số chi tiết
| Lực xoay (Swing Weight)(g·cm²) | 112 |
| Lực xoắn (Twist Weight)(g·cm²) | 6 |
| RPM xoáy (Spin)(RPM) | 2072 |
| Điểm cân bằng(mm) | 230 |
| Độ dày lõi | 16mm |
| Hình dạng | Dài (Elongated) |
| Chất liệu lõi | EPP Foam |
| Cỡ cán | 4.125" |
| Chiều dài cán | 6" |
| Thế hệ | Gen 4 |
| Năm ra mắt | 2026 |



