VotPickleball
Vợt
So sánh
Thương hiệu
Bài viết
Từ điển
Tìm vợt phù hợp
Trang chủ
Vợt
Ripple R2.14 v2
Ripple R2.14 v2
Liên kết mua sắp có
So sánh
Hiệu suất
Performance
Swing Weight
118
Average
90
135
Twist Weight
6.53
Above Avg
4.5
7.5
Balance Pt
242
mm
Above Avg
209
255
Spin RPM
1940
rpm
Average
1000
2500
Các phép đo này mang tính tương đối. Có thể có sự sai lệch nhỏ giữa các cây vợt.
Specifications
Hình dạng
widebody
Cỡ cán
4.125"
Độ dày lõi
14mm mm
Chất liệu lõi
EVA Foam
Categories
Thông số chi tiết
Lực xoay (Swing Weight)
(g·cm²)
118
Lực xoắn (Twist Weight)
(g·cm²)
6.53
RPM xoáy (Spin)
(RPM)
1940
Điểm cân bằng
(mm)
242
Độ dày lõi
14mm
Hình dạng
Rộng (Widebody)
Chất liệu lõi
EVA Foam
Cỡ cán
4.125"
Chiều dài cán
5.5"
Thế hệ
Gen 4
Năm ra mắt
2025
Vợt cùng hãng
Nổi bật
Joola
Joola Perseus 16mm
SW 112
1847 RPM
16mm
Dài
~4 triệu đồng
Xem
Nổi bật
Joola
Joola Perseus 13mm
SW 116
1923 RPM
13mm
Dài
~4 triệu đồng
Xem
Nổi bật
Selkirk Sport
Selkirk Vanguard Power Air Invikta
SW 118
1952 RPM
13mm
Dài
~5 triệu đồng
Xem
Nổi bật
CRBN Pickleball
CRBN 1X Power Series 16mm
SW 108
1876 RPM
16mm
Dài
~4 triệu đồng
Xem