VotPickleball
Vợt
So sánh
Thương hiệu
Bài viết
Từ điển
Tìm vợt phù hợp
Trang chủ
Vợt
Ripple R4.14 v2
Ripple R4.14 v2
Liên kết mua sắp có
So sánh
Hiệu suất
Performance
Swing Weight
117
Average
90
135
Twist Weight
5.73
Average
4.5
7.5
Balance Pt
244
mm
Above Avg
209
255
Spin RPM
1873
rpm
Average
1000
2500
Các phép đo này mang tính tương đối. Có thể có sự sai lệch nhỏ giữa các cây vợt.
Specifications
Hình dạng
hybrid
Cỡ cán
4.125"
Độ dày lõi
14mm mm
Chất liệu lõi
EVA Foam
Categories
Thông số chi tiết
Lực xoay (Swing Weight)
(g·cm²)
117
Lực xoắn (Twist Weight)
(g·cm²)
5.73
RPM xoáy (Spin)
(RPM)
1873
Điểm cân bằng
(mm)
244
Độ dày lõi
14mm
Hình dạng
Lai (Hybrid)
Chất liệu lõi
EVA Foam
Cỡ cán
4.125"
Chiều dài cán
5.5"
Thế hệ
Gen 4
Năm ra mắt
2025
Vợt cùng hãng
Nổi bật
Joola
Joola Perseus 16mm
SW 112
1847 RPM
16mm
Dài
~4 triệu đồng
Xem
Nổi bật
Joola
Joola Perseus 13mm
SW 116
1923 RPM
13mm
Dài
~4 triệu đồng
Xem
Nổi bật
Selkirk Sport
Selkirk Vanguard Power Air Invikta
SW 118
1952 RPM
13mm
Dài
~5 triệu đồng
Xem
Nổi bật
CRBN Pickleball
CRBN 1X Power Series 16mm
SW 108
1876 RPM
16mm
Dài
~4 triệu đồng
Xem